lecture demonstration

lecture demonstration

The professor gives a lecture demonstration with a model of the solar system.

Định nghĩa

Danh từ: Buổi giảng minh họa, bài thuyết trình trình diễn thực tế.

"Lecture demonstration" một bài giảng trong đó người thuyết trình không chỉ nói về một chủ đề còn đưa ra một dụ trực quan, thực hành hoặc một màn trình diễn trực tiếp để minh họa cho nội dung đang được trình bày. Hình thức này kết hợp giữa lý thuyết (lecture) thực hành (demonstration), giúp người học dễ hiểu ghi nhớ hơn.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư hóa học đã thực hiện một buổi giảng minh họa về cách pha trộn axit bazơ một cách an toàn.)
  • (Trong buổi thuyết trình trình diễn, họa sĩ đã vẽ một bức chân dung trong khi giải thích các kỹ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conduct a lecture demonstration": tiến hành một buổi giảng minh họa.

    • The instructor conducted a lecture demonstration to show the effects of gravity. (Người hướng dẫn đã tiến hành một buổi giảng minh họa để cho thấy tác động của trọng lực.)
  • "Lecture demonstration format": hình thức giảng dạy kết hợp giữa lý thuyết thực hành.

    • Many science classes use a lecture demonstration format to engage students. (Nhiều lớp học khoa học sử dụng hình thức giảng dạy kết hợp lý thuyết thực hành để thu hút học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Live demonstration (danh từ): trình diễn trực tiếp, thường một phần của buổi giảng.
    • The live demonstration of the machine was the highlight of the lecture. (Phần trình diễn trực tiếp máy móc điểm nhấn của buổi giảng.)
  • Hands-on lecture (danh từ): buổi giảng thực hành, tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc người học tự làm.
    • The hands-on lecture allowed students to try the experiment themselves. (Buổi giảng thực hành cho phép học sinh tự thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài giảng minh họa (danh từ): một bài giảng sử dụng hình ảnh, mô hình hoặc dụ trực quan.
    • Bài giảng minh họa về giải phẫu học rất sinh động. (The illustrated lecture on anatomy was very vivid.)
  • Buổi thuyết trình thực hành (danh từ): một buổi thuyết trình kết hợp với việc làm mẫu hoặc thực hành.
    • Buổi thuyết trình thực hành về nấu ăn đã giúp tôi học được nhiều kỹ thuật mới. (The practical presentation on cooking helped me learn many new techniques.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - To demonstrate through lecture: minh họa thông qua bài giảng. - The teacher demonstrated through lecture how the circuit works. (Giáo viên đã minh họa thông qua bài giảng cách mạch điện hoạt động.)

Thành ngữ liên quan
  • "Show and tell": hoạt động trình bày giải thích, thường dùng trong lớp học, tương tự như lecture demonstration nhưngquy mô nhỏ hơn.
    • The science fair was like a big show and tell with many lecture demonstrations. (Hội chợ khoa học giống như một buổi "show and tell" lớn với nhiều bài giảng minh họa.)